Từ điển Anh Việt
"carbon copy"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
carbon copy
carbon copy /'kɑ:bən'kɔpi/
danh từ
bản sao bằng giấy than (chép tay, đánh máy)
bản in giấy than
bản sao đánh máy
bản sao trên giấy than
Thuật ngữ hành chính, văn phòng
Carbon copy: Bản sao
Xem thêm:
carbon
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
carbon copy
Từ điển WordNet
n.
a copy made with carbon paper;
carbon
Microsoft Computer Dictionary
n. See
cc
.