carbon copy

carbon copy /'kɑ:bən'kɔpi/
  • danh từ
    • bản sao bằng giấy than (chép tay, đánh máy)

 bản in giấy than
 bản sao đánh máy
 bản sao trên giấy than

Thuật ngữ hành chính, văn phòng
Carbon copy: Bản sao


Xem thêm: carbon



carbon copy

Từ điển WordNet

    n.

  • a copy made with carbon paper; carbon

Microsoft Computer Dictionary

n. See cc.